
Trong lĩnh vực xây dựng, bu lông lục giác được sử dụng rộng rãi. Chúng được sử dụng cho kết cấu thép, lắp đặt máy móc lớn, xây dựng cầu đường,… Đặc biệt trong các tòa nhà kết cấu thép, bu lông lục giác được dùng làm bu lông cường độ cao để liên kết, cố định các bộ phận kết cấu thép, đảm bảo sự ổn định, an toàn cho kết cấu.
2. Đặc tính cách điện và không từ tính của vít bướm: Vít bướm có các đặc tính cách điện và không từ tính, khiến chúng đặc biệt hữu ích trong các tình huống cần tránh nhiễu điện từ, chẳng hạn như trong thiết bị y tế, thiết bị điện tử và thiết bị liên lạc
Ngoài các ngành công nghiệp nêu trên, bu lông lục giác còn đóng vai trò quan trọng trong việc lắp ráp các vật dụng cần thiết hàng ngày như đồ nội thất, thiết bị thể thao, cửa ra vào và cửa sổ. Sự tiện lợi và độ tin cậy khiến chúng trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các công việc lắp ráp khác nhau.
| Tên sản phẩm | Bu lông đầu lục giác DIN933 |
| Chất liệu | Thép cacbon, thép không gỉ |
| Hoàn thiện bề mặt | Kẽm màu vàng, Kẽm đen, Kẽm xanh và trắng, Tẩy trắng |
| Màu sắc | Vàng, Đen, Trắng xanh, Trắng |
| Số chuẩn | DIN 933 |
| Lớp | 4 8 10 A2-70 |
| Đường kính | M2 M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 |
| Dạng chủ đề | |
| Nơi xuất xứ | Hà Bắc, Trung Quốc |
| Thương hiệu | Mục Nghi |
| gói | Hộp + bìa cứng + pallet |
| Sản phẩm có thể được tùy chỉnh | |
| Trong lĩnh vực xây dựng, bu lông lục giác được sử dụng rộng rãi. Chúng được sử dụng cho kết cấu thép, lắp đặt máy móc lớn, xây dựng cầu đường,… Đặc biệt trong các tòa nhà kết cấu thép, bu lông lục giác được dùng làm bu lông cường độ cao để liên kết, cố định các bộ phận kết cấu thép, đảm bảo sự ổn định, an toàn cho kết cấu. 2. Đặc tính cách điện và không từ tính của vít bướm: Vít bướm có các đặc tính cách điện và không từ tính, khiến chúng đặc biệt hữu ích trong các tình huống cần tránh nhiễu điện từ, chẳng hạn như trong thiết bị y tế, thiết bị điện tử và thiết bị liên lạc Ngoài các ngành công nghiệp nêu trên, bu lông lục giác còn đóng vai trò quan trọng trong việc lắp ráp các vật dụng cần thiết hàng ngày như đồ nội thất, thiết bị thể thao, cửa ra vào và cửa sổ. Sự tiện lợi và độ tin cậy khiến chúng trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các công việc lắp ráp khác nhau. | |
| Thứ hai | M2 | M3 | M4 | M5 | M6 | M7 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 | M18 |
| P | 0.4 | 0.5 | 0.7 | 0.8 | 1 | 1 | 1.25 | 1.5 | 1.75 | 2 | 2 | 2.5 |
| tối đa | 2.6 | 3.6 | 4.7 | 5.7 | 6.8 | 7.8 | 9.2 | 11.2 | 13.7 | 15.7 | 17.7 | 20.2 |
| phút | 4.32 | 6.01 | 7.66 | 8.79 | 11.05 | 12.12 | 14.38 | 18.9 | 21.1 | 24.49 | 26.75 | 30.14 |
| k phút | 1.28 | 1.88 | 2.68 | 3.35 | 3.85 | 4.65 | 5.15 | 6.22 | 7.32 | 8.62 | 9.82 | 11.28 |
| k tối đa | 1.52 | 2.12 | 2.92 | 3.65 | 4.15 | 4.95 | 5.45 | 6.56 | 7.68 | 8.98 | 10.18 | 11.72 |
| r phút | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.2 | 0.25 | 0.25 | 0.4 | 0.4 | 0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 |
| tối đa | 4 | 5.5 | 7 | 8 | 10 | 11 | 13 | 17 | 19 | 22 | 24 | 27 |
| giây phút | 3.82 | 5.32 | 6.78 | 7.78 | 9.78 | 10.73 | 12.73 | 16.73 | 18.67 | 21.67 | 23.67 | 26.67 |